deficit
US /ˈdefɪsɪt/UK /ˈdefɪsɪt/
Nghĩa
Sự thâm hụt tài chính (khi chi phí vượt quá số thu)
Trái nghĩa trực tiếp với surplus (thặng dư).
Ví dụ
Measures were implemented immediately to cut overhead and curb the growing budget deficit.
Các biện pháp đã được thực thi ngay lập tức nhằm cắt giảm chi phí gián tiếp và kiềm chế thâm hụt ngân sách gia tăng.
Từ đồng nghĩa
- shortfallkhoản thiếu hụt
- losskhoản thua lỗ
Collocations
- Dễ budget deficit widenedkhoản thâm hụt ngân sách nới rộng
- Trung trade deficit with foreign partnersthâm hụt cán cân thương mại với các đối tác
- Khó finance the structural fiscal deficittài trợ cho mức thâm hụt tài khóa cơ cấu
- Cực khó overcome an insurmountable democratic deficitkhắc phục khoảng trống thâm hụt dân chủ khó vượt qua
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈdef/, đừng đọc nhầm trọng âm thành de-fi-cit.
Dễ nhầm lẫn
deficient /dɪˈfɪʃnt/
Deficient là tính từ (thiếu hụt chất lượng/dưỡng chất); deficit là danh từ chỉ số tiền thâm hụt.
Budget deficit là thâm hụt ngân sách nhà nước/doanh nghiệp; trade deficit là thâm hụt cán cân thương mại.