defect
US /ˈdiːfekt/
Nghĩa
Lỗi sản phẩm, khuyết tật kỹ thuật hoặc chi tiết hỏng
Chủ đề kiểm định chất lượng xuất xưởng và bảo hành sản phẩm.
Ví dụ
Any appliance found to have a manufacturing defect will be replaced immediately at no extra cost.
Bất kỳ thiết bị nào bị phát hiện có lỗi do nhà sản xuất sẽ được đổi mới ngay lập tức mà không phát sinh thêm chi phí.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
defect gốc
defector
defection
Động từVerb
defect gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- flawvết tì, lỗi kỹ thuật
- faultkhuyết điểm, trục trặc
Collocations
- Dễ product defect detectedphát hiện lỗi khiếm khuyết ở sản phẩm
- Trung manufacturing defect warranty claimyêu cầu bảo hành do lỗi sản xuất chế tạo
- Khó latent defect discovered during auditkhuyết tật ẩn tì vết được phát hiện khi kiểm toán
- Cực khó defect to the rival campđào tẩu phản bội chuyển sang phe đối thủ cạnh tranh
Mẹo phát âm
Danh từ nhấn âm đầu /ˈdiː-/, âm tiết hai /-fekt/ bật rõ cụm phụ âm cuối /-kt/.
Dễ nhầm lẫn
defeat /dɪˈfiːt/ — đánh bại, sự thất bại
Defect là lỗi sản phẩm hư hỏng; defeat là đánh bại đối thủ hoặc sự thất bại trong thi đấu.
error
Error là sai lầm trong tính toán hoặc hành vi con người; defect là khuyết tật vật lý tồn tại trên sản phẩm.