← ← Từ vựng A–Z

dedication

US /ˌdɛdəˈkeɪʃən/

noun Mục tiêu · B2 Nhân sự

Nghĩa

sự cống hiến, tận tụy

Ví dụ

The director praised the staff for their dedication during the busy season.

Giám đốc khen ngợi nhân viên vì sự tận tụy trong mùa cao điểm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
dedication gốc
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • commitmentsự tận tụy, gắn bó
  • devotionsự cống hiến hết lòng

Collocations

  • Dễ show great dedication
    thể hiện sự tận tụy cống hiến lớn
  • Trung dedication to customer satisfaction
    sự tận tâm vì sự hài lòng của khách hàng
  • Khó admirable dedication to the cause
    sự cống hiến đáng khâm phục cho sự nghiệp chung
  • Cực khó author dedication on frontispiece
    lời đề tặng trang trọng của tác giả ở đầu sách
Báo lỗi