← ← Từ vựng A–Z

decoration

US /ˌdɛkɚˈeɪʃən/

noun Nâng cao · C1 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

đồ trang trí, sự trang trí

Ví dụ

The staff put up festive decorations in the lobby for the holiday.

Nhân viên treo đồ trang trí lễ hội ở sảnh nhân dịp nghỉ lễ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
decoration gốc decor decorator
Động từVerb
Tính từAdj
decorative
Trạng từAdv
decoratively

Từ đồng nghĩa

  • ornamentđồ trang trí, hoa văn
  • adornmentsự trang hoàng làm đẹp

Collocations

  • Dễ holiday decoration
    đồ trang trí cho dịp nghỉ lễ
  • Trung interior decoration style
    phong cách bài trí trang trí nội thất
  • Khó elaborate floral decoration centerpiece
    lẵng hoa trang trí cầu kỳ ở giữa bàn tiệc
  • Cực khó receive high military decoration
    được nhận phần thưởng huân chương quân sự cao quý
Báo lỗi