← ← Từ vựng A–Z

declare

US /dɪˈklɛr/

verb Cốt lõi · B1 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

khai báo, tuyên bố

Ví dụ

Travelers must declare any goods worth more than the allowed limit.

Du khách phải khai báo mọi hàng hóa có giá trị vượt quá giới hạn cho phép.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
declarer declaration
Động từVerb
declare gốc
Tính từAdj
declarative declaratory
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • announcetuyên bố, công bố
  • statetuyên bố, khẳng định

Collocations

  • Dễ declare goods at customs
    khai báo hàng hóa tại quầy hải quan
  • Trung declare a state of emergency
    tuyên bố tình trạng khẩn cấp quốc gia
  • Khó declare an interim dividend to shareholders
    công bố chi trả cổ tức tạm ứng cho cổ đông
  • Cực khó declare bankruptcy under chapter eleven
    nộp đơn tuyên bố bảo hộ phá sản theo luật phá sản
Báo lỗi