debate
US /dəˈbeɪt/
noun, verb Nền tảng · A2 Kinh doanh chung
Nghĩa
cuộc tranh luận; tranh luận
Ví dụ
There was a long debate about whether to raise the product price.
Đã có một cuộc tranh luận dài về việc có nên tăng giá sản phẩm hay không.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
debate gốc
debater
Động từVerb
debate gốc
Tính từAdj
debatable
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- discussioncuộc thảo luận sôi nổi
- argumentcuộc tranh cãi, tranh luận
Collocations
- Dễ join the debatetham gia vào cuộc tranh luận
- Trung lively debate on policycuộc thảo luận tranh luận sôi nổi về chính sách
- Khó spark intense public debatechâm ngòi cho cuộc tranh luận công khai gay gắt
- Cực khó open to fierce debate among scholarsvẫn là đề tài gây tranh cãi nảy lửa trong giới học giả