deadline
US /ˈdedlaɪn/
Nghĩa
Hạn chót, thời hạn cuối cùng phải hoàn thành công việc
Ví dụ
We often have to work overtime to meet tight deadlines at the end of the quarter.
Chúng tôi thường phải làm thêm giờ để kịp các hạn chót gấp gáp vào cuối quý.
Từ đồng nghĩa
- target datengày mục tiêu
Collocations
- Dễ meet the deadlinekịp thời hạn chót
- Trung tight deadline for submissionshạn chót nộp hồ sơ rất gấp
- Khó extend the deadline by two weeksgia hạn thời hạn chót thêm hai tuần
- Cực khó looming deadline hanging overheadhạn chót cận kề tạo áp lực nặng nề
- Dễ registration deadlinehạn chót đăng ký tham dự
Dễ nhầm lẫn
timeline /ˈtaɪmlaɪn/ — Tiến độ / mốc thời gian tổng thể của dự án
Deadline là 1 mốc chót cố định; timeline là toàn bộ lộ trình các giai đoạn
lifeline /ˈlaɪflaɪn/ — Dây an toàn / phao cứu sinh / sự trợ giúp cứu cánh
Tránh phát âm nhầm âm đầu dead- /ˈded/ thành life- /ˈlaɪf/
due date
Deadline dùng cho áp lực hoàn thành công việc/dự án; due date là ngày đáo hạn tiền bạc hoặc giấy tờ