← ← Từ vựng A–Z

day

US /deɪ/

noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

ngày

Ví dụ

The store is open every day except on national holidays.

Cửa hàng mở cửa mỗi ngày trừ các ngày lễ quốc gia.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
day gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv

Từ đồng nghĩa

  • daytimeban ngày

Collocations

  • Dễ have a pleasant day
    chúc một ngày vui vẻ dễ chịu
  • Trung business day turnaround time
    thời gian giải quyết trong ngày làm việc hành chính
  • Khó day-to-day administrative tasks
    những sự vụ hành chính sự vụ hằng ngày
  • Cực khó call it a day after intense negotiations
    quyết định kết thúc ngày làm việc sau chuỗi đàm phán căng thẳng
Báo lỗi