daughter
US /ˈdɔtɚ/
Nghĩa
con gái
Ví dụ
His daughter just started working at the same company as her father.
Con gái ông ấy vừa bắt đầu làm việc ở cùng công ty với cha mình.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
daughter gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
daughterly
Trạng từAdv
—
Collocations
- Dễ oldest daughter in the familycô con gái cả trong gia đình
- Trung daughter company in foreign marketcông ty con tại thị trường nước ngoài
- Khó devoted daughter caring for familyngười con gái hiếu thảo chăm lo cho gia đình
- Cực khó dutiful daughter carrying on the legacyngười con gái tận tụy tiếp nối trọn vẹn gia nghiệp cha ông