date
US /deɪt/
Nghĩa
ngày tháng; ngày hẹn
Ví dụ
Please write today's date at the top of the application form.
Vui lòng ghi ngày hôm nay ở đầu đơn đăng ký.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
date gốc
dating
Động từVerb
date gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- appointmentcuộc hẹn, buổi hẹn gặp
Collocations
- Dễ expiration date on packaginghạn dùng ghi trên bao bì sản phẩm
- Trung effective date of the contractngày hợp đồng chính thức có hiệu lực
- Khó maturity date of sovereign bondsngày đáo hạn của các trái phiếu chính phủ
- Cực khó keep up to date with volatile trendsbắt kịp cập nhật các biến động xu thế liên tục