← ← Từ vựng A–Z

database

US /ˈdeɪtəˌbeɪs/

noun Mục tiêu · B2 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

cơ sở dữ liệu

Ví dụ

All customer records are stored in a secure database.

Mọi hồ sơ khách hàng được lưu trong một cơ sở dữ liệu an toàn.

Từ đồng nghĩa

  • databankngân hàng dữ liệu
  • data warehousekho dữ liệu lớn

Collocations

  • Dễ search the client database
    tìm kiếm trong cơ sở dữ liệu khách hàng
  • Trung database administrator backup
    sao lưu dự phòng của quản trị viên cơ sở dữ liệu
  • Khó relational database design principles
    các nguyên lý thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ
  • Cực khó migrate legacy database to cloud architecture
    di chuyển hệ cơ sở dữ liệu cũ lên kiến trúc đám mây
Báo lỗi