← ← Từ vựng A–Z

dangerous

US /ˈdeɪndʒɚəs/

adjective Cốt lõi · B1 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

nguy hiểm

Ví dụ

It is dangerous to operate this machine without proper training.

Vận hành chiếc máy này mà không được đào tạo đúng cách là nguy hiểm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
danger dangerousness
Động từVerb
—
Tính từAdj
dangerous gốc
Trạng từAdv
dangerously

Từ đồng nghĩa

  • hazardousnguy hại, nguy hiểm
  • riskyđầy rủi ro mạo hiểm
  • unsafekhông an toàn

Collocations

  • Dễ dangerous mountain road
    cung đường đèo núi hiểm trở nguy hiểm
  • Trung dangerous working environment
    môi trường làm việc độc hại tiềm ẩn nguy hiểm
  • Khó highly dangerous toxic compound
    hợp chất độc tố hóa học cực kỳ nguy hại
  • Cực khó tread on dangerous ground in debate
    đặt chân vào chủ đề nhạy cảm đầy rủi ro khi tranh luận
Báo lỗi