← ← Từ vựng A–Z

cycle

US /ˈsaɪkəl/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

chu kỳ, vòng

Ví dụ

The product life cycle is getting shorter in the technology industry.

Vòng đời sản phẩm đang ngắn dần trong ngành công nghệ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
cycle gốc cycling cyclist
Động từVerb
cycle gốc
Tính từAdj
cyclic cyclical
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • circlechu kỳ tuần hoàn
  • sequencechuỗi diễn tiến

Collocations

  • Dễ ride a cycle
    đạp xe đi dạo
  • Trung product life cycle stages
    các giai đoạn trong vòng đời sản phẩm
  • Khó economic boom-and-bust cycle
    chu kỳ kinh tế thăng trầm hưng thịnh và suy thoái
  • Cực khó break the vicious cycle of poverty
    phá vỡ hoàn toàn cái vòng luẩn quẩn của sự bần hàn
Báo lỗi