← ← Từ vựng A–Z

cut

US /kʌt/

verb Nền tảng · A2 Tài chính & ngân sách

Nghĩa

cắt; cắt giảm

Ví dụ

The firm decided to cut its advertising budget by ten percent.

Công ty quyết định cắt giảm ngân sách quảng cáo mười phần trăm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
cut gốc cutter cutting
Động từVerb
cut gốc
Tính từAdj
cut gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • reducecắt giảm số lượng
  • trimcắt tỉa, xén bớt

Collocations

  • Dễ cut operating costs
    cắt giảm các khoản chi phí vận hành
  • Trung cut prices across the board
    đồng loạt hạ giá bán sản phẩm
  • Khó cut interest rates aggressively
    mạnh tay cắt giảm lãi suất ngân hàng
  • Cực khó cut corners on quality assurance
    đốt cháy giai đoạn cẩu thả coi thường đảm bảo chất lượng
Báo lỗi