← ← Từ vựng A–Z

customs

US /ˈkʌstəmz/UK /ˈkʌstəmz/

noun Cốt lõi · B1 Mua hàng & vận chuyển Du lịch & lưu trú

Nghĩa

Cơ quan hải quan; thủ tục kiểm tra hàng hóa xuất nhập cảnh tại sân bay hoặc cửa khẩu

Luôn có đuôi -s khi chỉ cơ quan hải quan hoặc thủ tục thông quan.

Ví dụ

All overseas shipments must clear customs before they can be released for domestic transport.

Tất cả các lô hàng gửi từ nước ngoài đều phải thông quan hải quan trước khi được giải phóng để vận chuyển nội địa.

Từ đồng nghĩa

  • border controlkiểm soát biên giới
  • port authoritycơ quan quản lý cảng

Collocations

  • Dễ customs officer
    nhân viên hải quan làm nhiệm vụ
  • Trung clear airport customs
    thông quan qua cửa khẩu hải quan sân bay
  • Khó customs clearance delays
    sự ách tắc chậm trễ trong thủ tục thông quan
  • Cực khó evading customs duties through smuggling
    trốn tránh nghĩa vụ nộp thuế hải quan bằng buôn lậu

Mẹo phát âm

Âm đầu là /ˈkʌs/, âm cuối kết thúc bằng âm rung /z/, đừng bỏ quên âm /s/ và /z/.

Dễ nhầm lẫn

custom /ˈkʌstəm/

Custom (không có -s) là phong tục tập quán; customs (có -s) là cơ quan hải quan hoặc hàng rào thông quan.

Clear customs = hoàn tất thủ tục thông quan; customs officer = viên chức hải quan.

Báo lỗi