← ← Từ vựng A–Z

custom

US /ˈkʌstəm/

noun Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

phong tục, tập quán

Ví dụ

It is a local custom to exchange small gifts at meetings.

Trao đổi những món quà nhỏ trong các cuộc họp là một phong tục địa phương.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
custom gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
custom gốc customary
Trạng từAdv
customarily

Từ đồng nghĩa

  • traditionphong tục tập quán
  • practicethói quen, thông lệ

Collocations

  • Dễ local custom
    phong tục tập quán của địa phương
  • Trung custom software development
    phát triển phần mềm theo yêu cầu đặt riêng
  • Khó adherence to time-honored custom
    sự gắn bó giữ gìn tập tục truyền thống lâu đời
  • Cực khó custom-tailored to rigorous specifications
    được thiết kế may đo chuẩn xác theo từng thông số gắt gao
Báo lỗi