← ← Từ vựng A–Z

curve

US /kɝv/

noun Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

đường cong; khúc cua

Ví dụ

The road makes a sharp curve just before the bridge.

Con đường có một khúc cua gấp ngay trước cây cầu.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
curve gốc curvature
Động từVerb
curve gốc
Tính từAdj
curvy curvey
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • bendkhúc cua, đoạn cong
  • arcđường vòng cung

Collocations

  • Dễ sharp road curve
    khúc cua đường quanh co gấp khúc
  • Trung steep learning curve for beginners
    đường cong học tập dốc đứng cho người mới bắt đầu
  • Khó inverted yield curve indicates slowdown
    đường cong lợi suất đảo ngược báo hiệu kinh tế chậm lại
  • Cực khó stay ahead of the curve in technology
    luôn đi trước đón đầu làn sóng tiến bộ công nghệ
Báo lỗi