← ← Từ vựng A–Z

currency

US /ˈkɝənsi/

noun Mục tiêu · B2 Tài chính & ngân sách

Nghĩa

tiền tệ, đơn vị tiền

Ví dụ

Exchange your currency at the airport before leaving the country.

Hãy đổi tiền ở sân bay trước khi rời khỏi đất nước.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
currency gốc currentness
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv

Từ đồng nghĩa

  • moneytiền tệ lưu thông
  • legal tendertiền tệ pháp định

Collocations

  • Dễ foreign currency exchange
    đổi ngoại tệ nước ngoài
  • Trung currency exchange rate fluctuations
    những biến động tỷ giá hối đoái tiền tệ
  • Khó currency depreciation risk
    nguy cơ đồng tiền bị mất giá nghiêm trọng
  • Cực khó gain wide currency among theorists
    được lưu hành và thừa nhận rộng rãi trong giới học thuật
Báo lỗi