← ← Từ vựng A–Z

curious

US /ˈkjʊriəs/

adjective Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

tò mò, hiếu kỳ

Ví dụ

The students were curious about how the new machine actually worked.

Các học sinh tò mò về cách chiếc máy mới thực sự hoạt động.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
curiosity curiousness
Động từVerb
—
Tính từAdj
curious gốc
Trạng từAdv
curiously

Từ đồng nghĩa

  • inquisitivetò mò, ham tìm hiểu
  • interestedthích thú, quan tâm

Collocations

  • Dễ curious child asking questions
    đứa trẻ hiếu kỳ hay tò mò hỏi han
  • Trung curious about new features
    tò mò muốn tìm hiểu tính năng mới
  • Khó curious anomaly in data sets
    hiện tượng dị thường kỳ lạ trong tập dữ liệu
  • Cực khó a curious turn of events unfolded
    một bước ngoặt lạ lùng bất ngờ của chuỗi sự việc
Báo lỗi