culinary
US /ˈkjulɪˌnɛri/
adjective Mục tiêu · B2 Ăn uống
Nghĩa
thuộc nấu nướng, ẩm thực
Ví dụ
She attended a culinary school before becoming head chef at the hotel.
Cô ấy học trường nấu ăn trước khi trở thành bếp trưởng của khách sạn.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
cuisine
Động từVerb
—
Tính từAdj
culinary gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- cookingthuộc nấu nướng
- gastronomicthuộc ẩm thực ăn uống
Collocations
- Dễ culinary skillskỹ năng nấu ăn làm bếp
- Trung culinary arts academyhọc viện nghệ thuật ẩm thực
- Khó rich regional culinary heritagedi sản ẩm thực vùng miền phong phú
- Cực khó culinary prowess acclaimed worldwidetài nghệ ẩm thực đỉnh cao được cả thế giới ngợi ca