← ← Từ vựng A–Z

cry

US /kraɪ/

verb Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

khóc; kêu to

Ví dụ

The baby began to cry when the loud music started playing.

Em bé bắt đầu khóc khi nhạc lớn vang lên.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
cry gốc crier crying
Động từVerb
cry gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • weepkhóc lóc, rơi lệ
  • shoutkêu to, thét lớn

Collocations

  • Dễ cry tears of joy
    khóc vì quá đỗi vui sướng
  • Trung cry for help loudly
    kêu cứu thật to khi gặp nạn
  • Khó public outcry against the tax
    làn sóng phản đối dữ dội của công chúng về thuế
  • Cực khó a far cry from original projections
    khác xa một trời một vực so với dự tính ban đầu
Báo lỗi