← ← Từ vựng A–Z

cruise

US /kruz/

noun Cốt lõi · B1 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

chuyến du ngoạn bằng tàu thủy

Ví dụ

They booked a seven-day cruise to celebrate their anniversary.

Họ đã đặt một chuyến du ngoạn bằng tàu bảy ngày để kỷ niệm ngày cưới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
cruise gốc cruiser
Động từVerb
cruise gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • voyagechuyến du ngoạn biển
  • boat tripchuyến đi chơi thuyền

Collocations

  • Dễ luxury cruise ship
    du thuyền nghỉ dưỡng sang trọng
  • Trung book a Caribbean cruise
    đặt chuyến du ngoạn biển vùng Caribe
  • Khó cruise line operational standards
    tiêu chuẩn vận hành của hãng tàu du lịch biển
  • Cực khó on cruise control towards victory
    tiến băng băng tới thắng lợi một cách thảnh thơi
Báo lỗi