crucial
US /ˈkruːʃl/
adjective Mục tiêu · B2 Văn phòng Kinh doanh chung
Nghĩa
Cốt yếu, mang tính quyết định, tối quan trọng
Từ vựng ghi điểm rất cao trong phần Part 5 (Express an Opinion) khi giải thích lý do quan trọng.
Ví dụ
Effective teamwork plays a crucial role in delivering complex software projects on schedule.
Làm việc nhóm hiệu quả đóng vai trò cốt yếu trong việc bàn giao các dự án phần mềm phức tạp đúng tiến độ.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- vitalsống còn
- essentialthiết yếu
- criticalmang tính quyết định
Collocations
- Dễ crucial stepbước đi quan trọng cốt yếu
- Trung play a crucial role in negotiationsđóng vai trò then chốt trong đàm phán
- Khó crucial turning point in negotiationsbước ngoặt mang tính sống còn trong thương lượng
- Cực khó prove crucial to the ultimate outcomehóa ra có ý nghĩa quyết định tới kết quả sau cùng
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈkruː-/. Âm giữa là âm /ʃ/ ('sh'), đuôi /-l/ phát âm gọn: /ˈkruːʃl/, không đọc thành 'kru-si-an'.
Dễ nhầm lẫn
crude /kruːd/ — thô sơ, chưa tinh chế (dầu thô)
Crucial phát âm /ˈkruːʃl/ nghĩa là cốt yếu; crude phát âm /kruːd/ nghĩa là thô mộc, chưa qua chế biến.
important
Important là quan trọng nói chung; crucial là mang tính sống còn, quyết định trực tiếp tới thành bại của vấn đề.