crosswalk
US /ˈkrɔːswɑːk/
Nghĩa
Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ sang đường
Ví dụ
A woman with an umbrella is walking across the busy street at the marked crosswalk.
Một người phụ nữ cầm ô đang đi qua con phố đông đúc tại lối vạch kẻ sang đường.
Từ đồng nghĩa
- zebra crossingvạch kẻ sọc qua đường (tiếng Anh - Anh)
Collocations
- Dễ pedestrian crosswalkvạch qua đường dành cho người đi bộ
- Trung crosswalk signals blinkingtín hiệu đèn tại vạch sang đường nhấp nháy
- Khó designated crosswalk safety standardtiêu chuẩn an toàn tại vạch sang đường quy định
- Cực khó jaywalking away from marked crosswalksang đường sai quy định cách xa vạch kẻ cho phép
Dễ nhầm lẫn
sidewalk /ˈsaɪdwɑːk/ — Vỉa hè, lề đường
Sidewalk là vỉa hè dọc theo lòng đường; crosswalk là vạch kẻ cắt ngang đường để sang bờ bên kia
overpass
Crosswalk là lối đi trực tiếp dưới mặt đất; overpass là cầu đi bộ bắc trên không