← ← Từ vựng A–Z

critical

US /ˈkrɪtɪkəl/

adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

quan trọng then chốt; chỉ trích

Ví dụ

It is critical that we finish the report before the deadline.

Điều then chốt là chúng ta phải hoàn thành báo cáo trước hạn chót.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
criticize criticise
Tính từAdj
critical gốc
Trạng từAdv
critically

Từ đồng nghĩa

  • crucialthen chốt, mang tính quyết định
  • vitalsống còn, quan trọng

Collocations

  • Dễ critical thinking skills
    kỹ năng tư duy phản biện
  • Trung critical factor for success
    yếu tố then chốt dẫn tới thành công
  • Khó remain in critical condition
    vẫn trong tình trạng nguy kịch
  • Cực khó reach critical mass for rapid expansion
    đạt được quy mô tới hạn để bùng nổ mở rộng
Báo lỗi