← ← Từ vựng A–Z

crisis

US /ˈkraɪsəs/

noun Cốt lõi · B1 Phát triển doanh nghiệp

Nghĩa

cuộc khủng hoảng

Ví dụ

The company survived the financial crisis by reducing its costs.

Công ty đã vượt qua cuộc khủng hoảng tài chính bằng cách cắt giảm chi phí.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
crisis gốc criticalness
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
critically

Từ đồng nghĩa

  • emergencytình trạng khẩn cấp
  • catastrophecuộc khủng hoảng lớn

Collocations

  • Dễ in times of crisis
    vào những thời điểm khủng hoảng
  • Trung crisis management protocol
    quy trình xử lý khủng hoảng truyền thông
  • Khó acute liquidity crisis threatens solvency
    khủng hoảng thanh khoản trầm trọng đe dọa khả năng chi trả
  • Cực khó avert a full-blown existential crisis
    ngăn chặn thành công một cuộc khủng hoảng sinh tồn sống còn
Báo lỗi