← ← Từ vựng A–Z

creature

US /ˈkritʃɚ/

noun Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

sinh vật, tạo vật

Ví dụ

Scientists discovered a strange creature living deep at the bottom of the sea.

Các nhà khoa học phát hiện một sinh vật lạ sống sâu dưới đáy biển.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
creature gốc
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • organismsinh vật sống
  • animalloài vật, muông thú

Collocations

  • Dễ sea creature
    sinh vật sống dưới biển
  • Trung living creature welfare
    sự phúc lợi của các sinh vật sống
  • Khó creature comforts of modern life
    tiện nghi vật chất sinh hoạt của đời sống hiện đại
  • Cực khó a creature of habit set in one's ways
    người sống máy móc theo thói quen ngại thay đổi nề nếp
Báo lỗi