creative
US /kriˈeɪtɪv/
adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung
Nghĩa
sáng tạo
Ví dụ
The agency is looking for a creative designer to join its team.
Công ty quảng cáo đang tìm một nhà thiết kế sáng tạo để gia nhập đội ngũ.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
Động từVerb
Tính từAdj
creative gốc
Trạng từAdv
creatively
Từ đồng nghĩa
- inventivesáng tạo, có óc sáng kiến
- innovativeđổi mới, mang tính cách tân
Collocations
- Dễ creative thinkingtư duy đổi mới sáng tạo
- Trung creative marketing campaignchiến dịch tiếp thị sáng tạo ấn tượng
- Khó creative accounting practices exposedthủ thuật xào nấu sổ sách kế toán bị vạch trần
- Cực khó unleash creative potential against adversitygiải phóng tiềm năng sáng tạo ngay giữa nghịch cảnh