← ← Từ vựng A–Z

cream

US /krim/

noun Mục tiêu · B2 Ăn uống

Nghĩa

kem; váng sữa

Ví dụ

Would you like cream in your coffee or just milk?

Bạn muốn cho kem vào cà phê hay chỉ dùng sữa?

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
cream gốc creaminess
Động từVerb
cream gốc
Tính từAdj
creamy
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • lotionkem dưỡng da, thuốc mỡ

Collocations

  • Dễ ice cream scoop
    muỗng kem lạnh
  • Trung face cream for sensitive skin
    kem dưỡng da mặt cho da nhạy cảm
  • Khó whipping cream consistency
    độ sánh đặc của kem béo đánh bông
  • Cực khó the cream of the crop among candidates
    những cá nhân tinh hoa ưu tú nhất trong các ứng viên
Báo lỗi