← ← Từ vựng A–Z

crash

US /kræʃ/

noun, verb Cốt lõi · B1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

sự cố sập; va chạm; treo máy

Ví dụ

The system crashed during the update and we lost some data.

Hệ thống bị sập trong lúc cập nhật và chúng tôi mất một số dữ liệu.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
crash gốc crasher
Động từVerb
crash gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • collisionsự va chạm mạnh
  • breakdownsự cố sập hệ thống

Collocations

  • Dễ car crash
    vụ tai nạn va chạm xe hơi
  • Trung computer crash lost files
    máy tính bị sập làm mất tài liệu
  • Khó stock market crash repercussions
    những hệ lụy sau cú sụp đổ thị trường chứng khoán
  • Cực khó crash and burn in high-stakes competition
    thất bại tan tành thảm hại trong cuộc cạnh tranh khốc liệt
Báo lỗi