cow
US /kaʊ/
Nghĩa
con bò cái
Ví dụ
The farmer milks each cow early in the morning before breakfast.
Người nông dân vắt sữa từng con bò vào sáng sớm trước bữa sáng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
cow gốc
coward
Động từVerb
cow gốc
cower
Tính từAdj
cowardly
Trạng từAdv
—
Collocations
- Dễ dairy cowbò sữa nuôi lấy sữa
- Trung cow milk productionsản lượng thu hoạch sữa bò
- Khó pasture-raised cow breedscác giống bò nuôi thả đồng cỏ tự nhiên
- Cực khó cash cow generating recurring profitscon bò sữa đẻ ra tiền mang lại lợi nhuận đều đặn