← ← Từ vựng A–Z

cover

US /ˈkʌvɚ/

verb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

che phủ; bao gồm; chi trả

Ví dụ

The insurance policy will cover most of the repair costs.

Hợp đồng bảo hiểm sẽ chi trả phần lớn chi phí sửa chữa.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
cover gốc coverage covering
Động từVerb
cover gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • includebao gồm, bao hàm
  • protectche phủ, bảo vệ
  • pay forchi trả, thanh toán

Collocations

  • Dễ cover the table
    trải khăn che bàn
  • Trung cover travel expenses
    chi trả các khoản chi phí đi lại
  • Khó cover comprehensive liabilities
    bao quát toàn bộ trách nhiệm pháp lý
  • Cực khó blow one's cover completely
    làm lộ thân phận vỏ bọc hoàn toàn
Báo lỗi