cousin
US /ˈkʌzən/
Nghĩa
anh, chị, em họ
Ví dụ
My cousin works as an engineer at a large software company.
Anh họ tôi làm kỹ sư tại một công ty phần mềm lớn.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
cousin gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
cousinly
Trạng từAdv
—
Collocations
- Dễ my first cousinanh chị em họ ruột của tôi
- Trung visiting cousins over the weekendthăm anh chị em họ vào dịp cuối tuần
- Khó distant cousin kinshipmối quan hệ họ hàng xa cách
- Cực khó kissing cousins in terms of ideologytương đồng gần như y hệt về mặt quan điểm tư tưởng