court
US /kɔrt/
Nghĩa
tòa án; sân (thể thao)
Ví dụ
The dispute between the two firms went to court last year.
Vụ tranh chấp giữa hai công ty đã được đưa ra tòa năm ngoái.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
court gốc
courting
courtliness
Động từVerb
court gốc
Tính từAdj
courtly
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- tribunaltòa án xét xử
- courtroomphòng xử án
Collocations
- Dễ tennis courtsân thi đấu quần vợt
- Trung settle out of courtdàn xếp tranh chấp bên ngoài tòa án
- Khó court of arbitration rulingphán quyết của hội đồng trọng tài tòa án
- Cực khó the ball is in your court nowquyền quyết định giờ đây hoàn toàn thuộc về bạn