← ← Từ vựng A–Z

course

US /kɔrs/

noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

khóa học; món ăn trong bữa; lộ trình

Ví dụ

She enrolled in an evening course on business accounting last fall.

Cô ấy đã đăng ký một khóa học buổi tối về kế toán doanh nghiệp vào mùa thu năm ngoái.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
course gốc coursing
Động từVerb
course gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
course gốc

Từ đồng nghĩa

  • classkhóa học, lớp học
  • routelộ trình, hướng đi

Collocations

  • Dễ English course
    khóa học tiếng Anh
  • Trung training course for new staff
    khóa đào tạo cho nhân viên mới
  • Khó charting a prudent course of action
    vạch ra phương hướng hành động thận trọng
  • Cực khó stay the course despite obstacles
    kiên định vững vàng đến cùng bất chấp gian nan
Báo lỗi