← ← Từ vựng A–Z

courier

US /ˈkʊriər/UK /ˈkʊriə/

noun Cốt lõi · B1 Mua hàng & vận chuyển

Nghĩa

Nhân viên chuyển phát nhanh, công ty dịch vụ chuyển phát thư từ và bưu kiện

Dịch vụ giao tận tay người nhận với tốc độ nhanh và tính xác thực cao.

Ví dụ

The legal contract was delivered by an express courier and signed by the recipient upon arrival.

Hợp đồng pháp lý đã được chuyển phát bởi dịch vụ hỏa tốc và được người nhận ký tên ngay khi tới nơi.

Từ đồng nghĩa

  • messengerngười đưa tin
  • delivery personnhân viên giao hàng

Collocations

  • Dễ send by courier
    gửi đồ qua dịch vụ chuyển phát
  • Trung courier delivery service
    dịch vụ bưu chính giao nhận chuyển phát nhanh
  • Khó international express courier network
    mạng lưới chuyển phát nhanh quốc tế
  • Cực khó diplomatic courier with official immunity
    giao thông viên ngoại giao hưởng quyền miễn trừ

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm đầu /ˈkʊr/, nguyên âm ngắn /ʊ/ như trong từ 'foot'.

Dễ nhầm lẫn

carrier /ˈkæriər/

Courier là chuyển phát nhanh bưu kiện tận tay; carrier là hãng vận chuyển lớn (đường biển, hàng không).

Send by courier = gửi bằng dịch vụ chuyển phát nhanh; motorcycle courier = nhân viên giao hàng bằng xe máy.

Báo lỗi