← ← Từ vựng A–Z

couple

US /ˈkʌpəl/

noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

cặp đôi; một vài

Ví dụ

I will be back in a couple of minutes after the call.

Tôi sẽ quay lại trong vài phút nữa sau cuộc gọi.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
couple gốc coupler coupling
Động từVerb
couple gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • pairđôi, cặp
  • duobộ đôi

Collocations

  • Dễ married couple
    cặp vợ chồng
  • Trung a couple of days ago
    vài ba ngày trước đây
  • Khó a couple of lingering concerns
    một vài mối lo ngại còn tồn đọng
  • Cực khó coupled with unprecedented volatility
    đi kèm với những biến động dữ dội chưa từng có
Báo lỗi