county
US /ˈkaʊnti/
Nghĩa
hạt, quận (đơn vị hành chính)
Ví dụ
The county office will announce the new building rules next week.
Văn phòng hạt sẽ công bố quy định xây dựng mới vào tuần tới.
Từ đồng nghĩa
- districthạt, quận hạt
Collocations
- Dễ county fairhội chợ nông sản cấp hạt
- Trung county government officevăn phòng cơ quan chính quyền cấp hạt
- Khó county jurisdiction boundariesranh giới quyền tài phán của hạt
- Cực khó county seat designated by municipal charterthủ phủ hành chính của hạt theo hiến chương