costume
US /kɑˈstum/
Nghĩa
trang phục biểu diễn, hóa trang
Ví dụ
The actors wore traditional costumes for the opening night of the play.
Các diễn viên mặc trang phục truyền thống trong đêm khai mạc vở kịch.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
costume gốc
costumer
Động từVerb
costume gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- outfitbộ trang phục
- attiretrang phục hóa trang
Collocations
- Dễ Halloween costumetrang phục hóa trang lễ hội Halloween
- Trung costume designer for the shownhà thiết kế trang phục cho buổi diễn
- Khó traditional national costumetrang phục truyền thống của quốc gia
- Cực khó period costume meticulously restoredtrang phục thời kỳ lịch sử được phục dựng tỉ mỉ