cosmetic
US /kɑzˈmɛtɪk/
adjective, noun Mục tiêu · B2 Mua hàng & vận chuyển
Nghĩa
thuộc mỹ phẩm; mỹ phẩm, chỉ làm đẹp bề ngoài
Ví dụ
The cosmetic company will launch a new line of skin products in spring.
Công ty mỹ phẩm sẽ ra mắt dòng sản phẩm chăm sóc da mới vào mùa xuân.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
cosmetic gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
cosmetic gốc
Trạng từAdv
cosmetically
Từ đồng nghĩa
- makeupmỹ phẩm trang điểm
- superficialbề ngoài, hình thức
Collocations
- Dễ cosmetic productscác sản phẩm mỹ phẩm làm đẹp
- Trung cosmetic changes to the proposalnhững thay đổi nhỏ mang tính hình thức bên ngoài
- Khó cosmetic surgery procedurethủ thuật phẫu thuật thẩm mỹ
- Cực khó mere cosmetic exercise to placate criticshành động đối phó bề ngoài nhằm xoa dịu dư luận