← ← Từ vựng A–Z

correspond

US /ˌkɔrəˈspɑnd/

verb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

tương ứng; trao đổi thư từ

Ví dụ

The numbers in the report must correspond to the invoices.

Các con số trong báo cáo phải khớp với các hóa đơn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
correspondence correspondent
Động từVerb
correspond gốc
Tính từAdj
correspondent
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • matchtương ứng, phù hợp
  • communicatetrao đổi thư từ

Collocations

  • Dễ correspond with pen pals
    trao đổi thư từ với bạn bè
  • Trung correspond to our requirements
    phù hợp tương ứng với yêu cầu đặt ra
  • Khó correspond directly with fiscal data
    khớp chuẩn xác trực tiếp với số liệu tài khóa
  • Cực khó correspond precisely to statutory stipulations
    hoàn toàn tương thích chính xác với các điều khoản luật định
Báo lỗi