← ← Từ vựng A–Z

correctly

US /kɚˈɛktli/

adverb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

một cách chính xác, đúng cách

Ví dụ

Please make sure the form is filled out correctly before submitting.

Vui lòng đảm bảo biểu mẫu được điền đúng trước khi nộp.

Từ đồng nghĩa

  • accuratelymột cách chính xác
  • properlymột cách đúng đắn

Collocations

  • Dễ answer correctly
    trả lời một cách chuẩn xác
  • Trung fill out the form correctly
    điền biểu mẫu một cách chính xác
  • Khó correctly interpret regulatory guidelines
    hiểu đúng chuẩn xác các hướng dẫn quy chuẩn
  • Cực khó gauge consumer sentiment correctly
    nắm bắt chuẩn xác tâm lý người tiêu dùng
Báo lỗi