correct
US /kɚˈɛkt/
adjective, verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
đúng, chính xác; sửa
Ví dụ
Please make sure the address on the invoice is correct before mailing.
Vui lòng bảo đảm địa chỉ trên hóa đơn là chính xác trước khi gửi thư.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
correction
correctness
Động từVerb
correct gốc
Tính từAdj
correct gốc
corrective
corrigible
Trạng từAdv
Từ đồng nghĩa
- accuratechính xác, đúng đắn
- amendchỉnh sửa, hiệu đính
Collocations
- Dễ correct answercâu trả lời chính xác
- Trung correct an error in the invoicesửa một sai sót trong hóa đơn
- Khó take corrective action promptlykịp thời thực hiện biện pháp khắc phục sai lệch
- Cực khó stand to be corrected by factual recordssẵn sàng nhận sai trước hồ sơ thực tế