← ← Từ vựng A–Z

corporate

US /ˈkɔrpɚət/

adjective Cốt lõi · B1 Phát triển doanh nghiệp

Nghĩa

thuộc công ty, tập đoàn

Ví dụ

The corporate headquarters are located in the center of the city.

Trụ sở chính của công ty nằm ở trung tâm thành phố.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
—
Tính từAdj
corporate gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • businessthuộc công ty, doanh nghiệp
  • companythuộc đoàn thể công ty

Collocations

  • Dễ corporate culture
    văn hóa công ty doanh nghiệp
  • Trung corporate headquarters
    trụ sở chính của doanh nghiệp
  • Khó corporate social responsibility
    trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
  • Cực khó climb the slippery corporate ladder
    leo lên nấc thang danh vọng đầy cạnh tranh trong công ty
Báo lỗi