← ← Từ vựng A–Z

cordless

US /ˈkɔrdləs/

adjective Nâng cao · C1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

không dây (dùng pin)

Ví dụ

She uses a cordless drill to hang the shelves on the wall.

Cô ấy dùng máy khoan không dây để treo các kệ lên tường.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
—
Tính từAdj
cordless gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • wirelesskhông dây

Collocations

  • Dễ cordless phone
    điện thoại không dây
  • Trung cordless drill
    máy khoan dùng pin không dây
  • Khó heavy-duty cordless power tools
    dụng cụ điện cầm tay không dây công suất lớn
  • Cực khó battery runtime of cordless appliances
    thời lượng pin hoạt động của các thiết bị không dây
Báo lỗi