← ← Từ vựng A–Z

copy

US /ˈkɑpi/

noun, verb Cốt lõi · B1 Văn phòng

Nghĩa

bản sao; sao chép

Ví dụ

Please make ten copies of the agenda before the meeting begins.

Vui lòng photo mười bản chương trình họp trước khi cuộc họp bắt đầu.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
copy gốc copier copying
Động từVerb
copy gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • duplicatebản sao chép, nhân bản
  • replicatesao chép lại

Collocations

  • Dễ copy a document
    sao chép tài liệu
  • Trung hard copy of the report
    bản in cứng của báo cáo
  • Khó certified true copy
    bản sao y có chứng thực hợp pháp
  • Cực khó carbon copy of one's predecessor
    bản sao y hệt như người tiền nhiệm
Báo lỗi