cooperation
US /koʊˌɑpɚˈeɪʃən/
Nghĩa
sự hợp tác
Ví dụ
Thank you for your cooperation while the elevators are being repaired.
Cảm ơn sự hợp tác của quý vị trong lúc thang máy đang được sửa chữa.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
cooperation gốc
cooperator
Động từVerb
Tính từAdj
cooperative
Trạng từAdv
cooperatively
Từ đồng nghĩa
- collaborationsự hợp tác, cộng tác
- teamworksự phối hợp đồng đội
Collocations
- Dễ thank you for your cooperationcảm ơn sự hợp tác của bạn
- Trung close cooperation between teamssự phối hợp chặt chẽ giữa các nhóm
- Khó international economic cooperationsự hợp tác kinh tế quốc tế
- Cực khó foster bilateral cooperationthúc đẩy quan hệ hợp tác song phương