← ← Từ vựng A–Z

cooler

US /ˈkulɚ/

noun Nâng cao · C1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

thùng giữ lạnh, máy làm mát

Ví dụ

We packed drinks and sandwiches in a cooler for the company picnic.

Chúng tôi xếp đồ uống và bánh mì kẹp vào thùng giữ lạnh cho buổi dã ngoại của công ty.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
cooler gốc cool coolant
Động từVerb
Tính từAdj
cooler gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • ice chestthùng đá giữ lạnh
  • iceboxhộp làm mát

Collocations

  • Dễ water cooler
    máy làm nước mát uống
  • Trung portable beverage cooler
    thùng giữ lạnh đồ uống di động
  • Khó evaporative air cooler
    máy làm mát không khí bay hơi
  • Cực khó gather around the water cooler
    tụ tập trò chuyện phiếm nơi công sở
Báo lỗi