cook
US /kʊk/
verb, noun Cốt lõi · B1 Ăn uống
Nghĩa
nấu ăn; đầu bếp
Ví dụ
The chef will cook a special menu for the anniversary dinner.
Đầu bếp sẽ nấu một thực đơn đặc biệt cho bữa tối kỷ niệm.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
cook gốc
cooker
cookery
Động từVerb
cook gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- preparenấu nướng, chuẩn bị món
- chefđầu bếp
Collocations
- Dễ cook dinnernấu bữa tối
- Trung cook for guestsnấu ăn thết đãi khách
- Khó slow-cooked dishmón ăn được ninh nấu kỹ lưỡng
- Cực khó cook the booksgian lận xào nấu sổ sách tài chính kế toán