← ← Từ vựng A–Z

convince

US /kənˈvɪns/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

thuyết phục

Ví dụ

She convinced the board to approve the new marketing plan.

Cô ấy đã thuyết phục hội đồng quản trị phê duyệt kế hoạch tiếp thị mới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
convince gốc
Tính từAdj
convincible
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • persuadethuyết phục
  • assurelàm cho tin tưởng

Collocations

  • Dễ convince someone
    thuyết phục ai đó
  • Trung convince the client
    thuyết phục khách hàng đồng ý
  • Khó convince the board of directors
    thuyết phục ban giám đốc điều hành
  • Cực khó convince beyond a reasonable doubt
    thuyết phục không còn một chút nghi ngờ nào
Báo lỗi